Giá cước vận chuyển được tính như thế nào?
Không có một mức giá cố định cho mọi đơn hàng. Cước phụ thuộc tuyến đường, trọng lượng hoặc thể tích, loại hàng, hình thức hàng ghép hay bao xe, địa chỉ nhận – giao và các yêu cầu bốc xếp. Các mức dưới đây là khung tham khảo để dự toán, sau đó sẽ được kiểm tra lại theo đơn hàng thực tế.
Khung giá cước theo các tuyến phổ biến
Hàng ghép phù hợp khi lượng hàng chưa đủ thuê nguyên xe. Hàng nặng, gọn thường tham khảo theo kg/tấn; hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích thường tham khảo theo m³. Đơn nhỏ có thể áp dụng mức cước tối thiểu theo kiện hoặc theo chuyến nhận – giao.
| Tuyến vận chuyển | Hàng nặng | Hàng nhẹ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nghệ An ⇄ Hà Tĩnh | 1.500 – 3.000đ/kg | 200.000 – 300.000đ/m³ | Tuyến ngắn; đơn nhỏ có thể tính cước tối thiểu |
| Thanh Hóa ⇄ Hà Tĩnh | 1.500 – 3.000đ/kg | 250.000 – 400.000đ/m³ | Tùy điểm lấy/giao và lịch ghép chuyến |
| Ninh Bình ⇄ Hà Tĩnh | 2.000 – 4.000đ/kg | 250.000 – 400.000đ/m³ | Giá giảm khi khối lượng hoặc thể tích tăng |
| Hà Nội ⇄ Hà Tĩnh | 2.000 – 4.000đ/kg | 300.000 – 500.000đ/m³ | Khung phổ biến cho hàng ghép từ Hà Nội |
| Hưng Yên ⇄ Hà Tĩnh | 2.000 – 4.000đ/kg | 300.000 – 500.000đ/m³ | Tùy điểm lấy tại kho/KCN và phương án gom hàng |
| Bắc Ninh ⇄ Hà Tĩnh | 2.000 – 4.000đ/kg | 300.000 – 500.000đ/m³ | Phù hợp hàng công ty, KCN và hàng pallet |
| Hải Phòng ⇄ Hà Tĩnh | 2.500 – 4.500đ/kg | 350.000 – 550.000đ/m³ | Phù hợp hàng cảng, hàng kho/KCN, pallet và máy móc |
| Phú Thọ ⇄ Hà Tĩnh | 2.500 – 4.500đ/kg | 350.000 – 550.000đ/m³ | Phù hợp hàng công ty/KCN, pallet, vật tư và máy móc |
| Đà Nẵng ⇄ Hà Tĩnh | 1.500 – 3.000đ/kg | 300.000 – 450.000đ/m³ | Phù hợp hàng miền Trung, hàng công ty/KCN, pallet và máy móc |
| TP. Hồ Chí Minh ⇄ Hà Tĩnh | 4.000 – 7.000đ/kg | 500.000 – 800.000đ/m³ | Tuyến đường dài Bắc – Nam; phụ thuộc đầu kho, lịch ghép và khu vực giao |
* Các mức trên là giá tham khảo, không phải báo giá ràng buộc. Với hàng dưới khoảng 100kg hoặc dưới 0,5m³, cước có thể được tính theo mức tối thiểu của chuyến.
Đơn giá bao xe tham khảo theo tải trọng và kilomet
Với xe nguyên chuyến, cách dự toán dễ hiểu nhất là dựa trên tải trọng xe × quãng đường vận chuyển. Đơn giá/km giảm hoặc tăng theo cự ly, loại thùng, khả năng có hàng chiều về, phí cầu đường và điều kiện nhận – giao. Với chuyến quá ngắn, nhà xe thường áp dụng cước tối thiểu theo chuyến thay vì nhân kilomet đơn thuần.
| Tải trọng xe | Đơn giá tham khảo | Phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 500kg – 1 tấn | 10.000 – 24.000đ/km | Hàng nhỏ, giao nội tỉnh / tuyến gần | Chuyến ngắn thường có cước tối thiểu |
| 1,5 tấn | 12.000 – 25.000đ/km | Hàng cửa hàng, hàng nhẹ – trung bình | Tùy loại thùng và đường vào điểm giao |
| 2,5 tấn | 14.000 – 26.000đ/km | Hàng ghép lớn, hàng công ty nhỏ | Cự ly dài thường có đơn giá/km tốt hơn |
| 3,5 tấn | 16.000 – 28.000đ/km | Hàng pallet, vật tư, máy móc vừa | Có thể cộng phí nếu chờ lâu hoặc nhiều điểm |
| 5 tấn | 18.000 – 30.000đ/km | Hàng công ty, KCN, vật liệu | Phù hợp các tuyến liên tỉnh cự ly trung bình |
| 8 tấn | 22.000 – 36.000đ/km | Lô hàng lớn, hàng pallet số lượng nhiều | Ưu tiên xe thùng bạt cho hàng tổng hợp |
| 10 tấn | 25.000 – 42.000đ/km | Hàng số lượng lớn, tuyến liên tỉnh | Giá phụ thuộc chiều về và phí tuyến |
| 15 tấn | 32.000 – 48.000đ/km | Hàng lớn, hàng công nghiệp, bao xe dài tuyến | Báo riêng với hàng nặng/cồng kềnh đặc thù |
* Đơn giá/km là khung tham khảo để dự toán. Giá thực tế có thể thấp hoặc cao hơn theo cự ly, chiều về, phí cầu đường, cấm tải, loại thùng, số điểm giao và thời gian chờ.
6 yếu tố quyết định giá vận chuyển
Phân biệt hàng nặng và hàng nhẹ khi tính cước
Hàng nặng – gọn
Ví dụ: sắt thép, máy móc, phụ tùng, vật tư đóng kiện. Loại này thường có trọng lượng lớn nhưng chiếm ít diện tích thùng xe nên thường tham khảo theo kg hoặc tấn.
Hàng nhẹ – cồng kềnh
Ví dụ: thùng carton nhẹ, bao bì, xốp, đồ gia dụng. Trọng lượng thấp nhưng chiếm nhiều diện tích nên thường tham khảo theo m³.
Khi chưa rõ hàng nên tính theo kg hay m³, chỉ cần gửi trọng lượng + kích thước Dài × Rộng × Cao hoặc ảnh hàng. Phương án tính sẽ được chọn theo cách phù hợp nhất với lô hàng thực tế.
Hàng ghép hay bao xe sẽ tiết kiệm hơn?
Hàng ghép – hàng lẻ
- Vài kiện đến vài tấn.
- Không cần dành riêng cả xe.
- Ưu tiên tối ưu chi phí.
- Linh hoạt theo lịch ghép chuyến.
Bao xe nguyên chuyến
- Hàng số lượng lớn hoặc chiếm nhiều thùng xe.
- Cần chủ động thời gian lấy/giao.
- Hàng cần đi thẳng, hạn chế sang xếp.
- Phù hợp đơn gấp hoặc hàng dự án.
Những khoản nào có thể làm thay đổi báo giá?
Chỉ cần 6 thông tin để tính cước nhanh
Giải đáp về bảng giá cước vận chuyển
Bảng giá cước trên website có phải giá cố định không?+
Không. Đây là khung giá tham khảo để khách hàng dự toán. Giá thực tế được xác nhận theo tuyến đường, khối lượng hoặc thể tích, loại hàng, hình thức hàng ghép hay bao xe và điều kiện nhận – giao của từng đơn.
Hàng nặng được tính theo kg hay theo tấn?+
Hàng nặng, gọn thường được tham khảo theo kg hoặc quy đổi sang tấn. Khi số lượng lớn, đơn giá trên mỗi kg thường giảm. Báo giá cuối cùng còn phụ thuộc tuyến và phương án giao nhận.
Hàng nhẹ cồng kềnh tính cước như thế nào?+
Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích thùng xe thường được tham khảo theo mét khối. Khách hàng có thể gửi kích thước dài, rộng, cao hoặc ảnh hàng để tính thể tích và chọn xe phù hợp.
Gửi ít hàng có áp dụng mức cước tối thiểu không?+
Có thể có. Với lô rất nhỏ, chi phí nhận hàng, giao hàng và vận hành chuyến xe không giảm theo tỷ lệ khối lượng nên một số đơn sẽ áp dụng mức cước tối thiểu theo kiện hoặc theo chuyến.
Giá trên đã bao gồm bốc xếp, xe nâng và VAT chưa?+
Không mặc định. Bốc xếp, xe nâng, thời gian chờ, trung chuyển và các yêu cầu đặc thù được xác định theo thực tế. Nếu khách hàng cần hóa đơn, thông tin VAT và chứng từ sẽ được thống nhất khi chốt báo giá.
Khi nào nên gửi hàng ghép thay vì thuê nguyên xe?+
Hàng ghép phù hợp khi lượng hàng chưa chiếm phần lớn thùng xe và khách hàng ưu tiên tối ưu chi phí. Bao xe phù hợp khi hàng nhiều, cần đi thẳng, cần chủ động thời gian hoặc có yêu cầu riêng về không gian thùng xe.
Cần cung cấp gì để được báo giá chính xác?+
Nên gửi tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước nếu có, địa chỉ lấy, địa chỉ giao và thời gian mong muốn. Có ảnh hàng thực tế sẽ giúp chọn đúng loại xe và hạn chế thay đổi báo giá sau khi điều xe.
