Vận chuyển hàng hóa đi & đến Hà Tĩnh – Nhanh chóng – An toàn – Đúng hẹn
Kho Hà Tĩnh: QL1A, Nghi Xuân, Hà Tĩnh Giờ làm việc: 06:00 – 18:00
Xe tải và hàng hóa tại kho phục vụ báo giá cước vận chuyển Hà Tĩnh

Bảng giá cước vận chuyển hàng hóa đi & đến Hà Tĩnh

Tham khảo khung giá hàng ghép, hàng lẻ và bao xe theo tuyến, khối lượng và thể tích. Giá thực tế được chốt theo lô hàng, điểm nhận – giao và loại xe phù hợp.

Hàng ghép – hàng lẻ Bao xe nguyên chuyến Theo kg / tấn / m³
GIÁ THAM KHẢO

Giá cước vận chuyển được tính như thế nào?

Không có một mức giá cố định cho mọi đơn hàng. Cước phụ thuộc tuyến đường, trọng lượng hoặc thể tích, loại hàng, hình thức hàng ghép hay bao xe, địa chỉ nhận – giao và các yêu cầu bốc xếp. Các mức dưới đây là khung tham khảo để dự toán, sau đó sẽ được kiểm tra lại theo đơn hàng thực tế.

HÀNG NẶNGKhoảng 1.500 – 7.000đ/kgTùy tuyến; khối lượng lớn thường có đơn giá tốt hơn
HÀNG NHẸ / CỒNG KỀNHKhoảng 200.000 – 800.000đ/m³Tùy tuyến và mức độ chiếm chỗ
NGHỆ AN ⇄ HÀ TĨNH1.500 – 3.000đ/kgHàng nhẹ khoảng 200.000 – 300.000đ/m³
BAO XETính theo tải trọng × kmChuyến ngắn có thể áp dụng cước tối thiểu
Lưu ý về bảng giá: Đây là khung giá tham khảo theo mặt bằng vận tải và điều kiện vận chuyển phổ biến. Giá thực tế của Vận Chuyển Hà Tĩnh được xác định sau khi kiểm tra tuyến đường, khối lượng, thể tích, loại hàng và phương án nhận – giao.
01
HÀNG GHÉP – HÀNG LẺ

Khung giá cước theo các tuyến phổ biến

Hàng ghép phù hợp khi lượng hàng chưa đủ thuê nguyên xe. Hàng nặng, gọn thường tham khảo theo kg/tấn; hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích thường tham khảo theo m³. Đơn nhỏ có thể áp dụng mức cước tối thiểu theo kiện hoặc theo chuyến nhận – giao.

Tuyến vận chuyểnHàng nặngHàng nhẹGhi chú
Nghệ An ⇄ Hà Tĩnh1.500 – 3.000đ/kg200.000 – 300.000đ/m³Tuyến ngắn; đơn nhỏ có thể tính cước tối thiểu
Thanh Hóa ⇄ Hà Tĩnh1.500 – 3.000đ/kg250.000 – 400.000đ/m³Tùy điểm lấy/giao và lịch ghép chuyến
Ninh Bình ⇄ Hà Tĩnh2.000 – 4.000đ/kg250.000 – 400.000đ/m³Giá giảm khi khối lượng hoặc thể tích tăng
Hà Nội ⇄ Hà Tĩnh2.000 – 4.000đ/kg300.000 – 500.000đ/m³Khung phổ biến cho hàng ghép từ Hà Nội
Hưng Yên ⇄ Hà Tĩnh2.000 – 4.000đ/kg300.000 – 500.000đ/m³Tùy điểm lấy tại kho/KCN và phương án gom hàng
Bắc Ninh ⇄ Hà Tĩnh2.000 – 4.000đ/kg300.000 – 500.000đ/m³Phù hợp hàng công ty, KCN và hàng pallet
Hải Phòng ⇄ Hà Tĩnh2.500 – 4.500đ/kg350.000 – 550.000đ/m³Phù hợp hàng cảng, hàng kho/KCN, pallet và máy móc
Phú Thọ ⇄ Hà Tĩnh2.500 – 4.500đ/kg350.000 – 550.000đ/m³Phù hợp hàng công ty/KCN, pallet, vật tư và máy móc
Đà Nẵng ⇄ Hà Tĩnh1.500 – 3.000đ/kg300.000 – 450.000đ/m³Phù hợp hàng miền Trung, hàng công ty/KCN, pallet và máy móc
TP. Hồ Chí Minh ⇄ Hà Tĩnh4.000 – 7.000đ/kg500.000 – 800.000đ/m³Tuyến đường dài Bắc – Nam; phụ thuộc đầu kho, lịch ghép và khu vực giao

* Các mức trên là giá tham khảo, không phải báo giá ràng buộc. Với hàng dưới khoảng 100kg hoặc dưới 0,5m³, cước có thể được tính theo mức tối thiểu của chuyến.

02
BAO XE NGUYÊN CHUYẾN

Đơn giá bao xe tham khảo theo tải trọng và kilomet

Với xe nguyên chuyến, cách dự toán dễ hiểu nhất là dựa trên tải trọng xe × quãng đường vận chuyển. Đơn giá/km giảm hoặc tăng theo cự ly, loại thùng, khả năng có hàng chiều về, phí cầu đường và điều kiện nhận – giao. Với chuyến quá ngắn, nhà xe thường áp dụng cước tối thiểu theo chuyến thay vì nhân kilomet đơn thuần.

Tải trọng xeĐơn giá tham khảoPhù hợpGhi chú
500kg – 1 tấn10.000 – 24.000đ/kmHàng nhỏ, giao nội tỉnh / tuyến gầnChuyến ngắn thường có cước tối thiểu
1,5 tấn12.000 – 25.000đ/kmHàng cửa hàng, hàng nhẹ – trung bìnhTùy loại thùng và đường vào điểm giao
2,5 tấn14.000 – 26.000đ/kmHàng ghép lớn, hàng công ty nhỏCự ly dài thường có đơn giá/km tốt hơn
3,5 tấn16.000 – 28.000đ/kmHàng pallet, vật tư, máy móc vừaCó thể cộng phí nếu chờ lâu hoặc nhiều điểm
5 tấn18.000 – 30.000đ/kmHàng công ty, KCN, vật liệuPhù hợp các tuyến liên tỉnh cự ly trung bình
8 tấn22.000 – 36.000đ/kmLô hàng lớn, hàng pallet số lượng nhiềuƯu tiên xe thùng bạt cho hàng tổng hợp
10 tấn25.000 – 42.000đ/kmHàng số lượng lớn, tuyến liên tỉnhGiá phụ thuộc chiều về và phí tuyến
15 tấn32.000 – 48.000đ/kmHàng lớn, hàng công nghiệp, bao xe dài tuyếnBáo riêng với hàng nặng/cồng kềnh đặc thù

* Đơn giá/km là khung tham khảo để dự toán. Giá thực tế có thể thấp hoặc cao hơn theo cự ly, chiều về, phí cầu đường, cấm tải, loại thùng, số điểm giao và thời gian chờ.

Cách tính nhanh: Cước dự kiến ≈ quãng đường tính cước × đơn giá/km của tải trọng phù hợp. Với tuyến ngắn hoặc xe phải quay đầu rỗng, báo giá có thể áp dụng mức tối thiểu theo chuyến để bù chi phí điều xe.
03
CÁCH TÍNH CƯỚC

6 yếu tố quyết định giá vận chuyển

Tuyến đườngKhoảng cách, chiều đi/chiều về, khả năng ghép chuyến và phí cầu đường.
Khối lượngHàng càng nhiều, đơn giá kg/tấn thường càng giảm.
Thể tíchHàng nhẹ, cồng kềnh chiếm nhiều diện tích thường tính theo m³.
Loại xeTải trọng, kích thước thùng, xe mui bạt hoặc cấu hình đặc thù.
Điểm nhận – giaoTận nơi, tại kho, nhiều điểm giao, đường cấm tải hoặc cần trung chuyển.
Yêu cầu bổ sungBốc xếp, xe nâng, chờ hàng, chằng buộc hoặc xử lý hàng đặc thù.
04
KG HAY M³?

Phân biệt hàng nặng và hàng nhẹ khi tính cước

Hàng nặng – gọn

Ví dụ: sắt thép, máy móc, phụ tùng, vật tư đóng kiện. Loại này thường có trọng lượng lớn nhưng chiếm ít diện tích thùng xe nên thường tham khảo theo kg hoặc tấn.

Ví dụ tham khảo1.000kg × 1.500đ/kg = 1.500.000đ

Hàng nhẹ – cồng kềnh

Ví dụ: thùng carton nhẹ, bao bì, xốp, đồ gia dụng. Trọng lượng thấp nhưng chiếm nhiều diện tích nên thường tham khảo theo m³.

Ví dụ tham khảo5m³ × 300.000đ/m³ = 1.500.000đ

Khi chưa rõ hàng nên tính theo kg hay m³, chỉ cần gửi trọng lượng + kích thước Dài × Rộng × Cao hoặc ảnh hàng. Phương án tính sẽ được chọn theo cách phù hợp nhất với lô hàng thực tế.

05
CHỌN HÌNH THỨC

Hàng ghép hay bao xe sẽ tiết kiệm hơn?

Hai xe tải đang xếp hàng ghép và hàng nguyên chuyến tại kho
Chọn đúng hình thức vận chuyển giúp tối ưu chi phí hơn là chỉ so sánh đơn giá.

Hàng ghép – hàng lẻ

  • Vài kiện đến vài tấn.
  • Không cần dành riêng cả xe.
  • Ưu tiên tối ưu chi phí.
  • Linh hoạt theo lịch ghép chuyến.
Xem dịch vụ hàng ghép

Bao xe nguyên chuyến

  • Hàng số lượng lớn hoặc chiếm nhiều thùng xe.
  • Cần chủ động thời gian lấy/giao.
  • Hàng cần đi thẳng, hạn chế sang xếp.
  • Phù hợp đơn gấp hoặc hàng dự án.
Xem dịch vụ bao xe
06
CHI PHÍ PHÁT SINH

Những khoản nào có thể làm thay đổi báo giá?

Bốc xếp / nhân côngÁp dụng khi điểm nhận hoặc giao không tự bố trí nhân lực.
Xe nâng / cẩuDành cho máy móc, pallet nặng hoặc hàng cần thiết bị hỗ trợ.
Chờ lấy hoặc chờ giaoPhát sinh khi thời gian chờ vượt quá phương án đã thống nhất.
Trung chuyển xe nhỏKhi địa chỉ cấm tải, đường hẹp hoặc xe lớn không thể tiếp cận.
Nhiều điểm giaoQuãng đường vòng và thời gian dừng tại mỗi điểm được tính vào phương án.
Hàng đặc thùQuá khổ, dễ vỡ, cần chằng buộc, bảo quản hoặc xử lý riêng.
Nguyên tắc báo giá: Các khoản có thể phát sinh nên được trao đổi trước khi điều xe. Nếu thông tin hàng hóa hoặc địa chỉ thay đổi so với ban đầu, báo giá có thể được điều chỉnh lại theo thực tế.
07
BÁO GIÁ CHÍNH XÁC

Chỉ cần 6 thông tin để tính cước nhanh

01Tên hàngHàng gì, có dễ vỡ/đặc thù không?
02Số kiệnThùng, bao, pallet hoặc số lượng máy.
03Trọng lượngTổng kg/tấn hoặc ước tính gần đúng.
04Kích thướcDài × Rộng × Cao nếu hàng cồng kềnh.
05Điểm lấy – giaoĐịa chỉ cụ thể giúp tính tuyến chính xác.
06Thời gianNgày cần lấy/giao và yêu cầu giờ nếu có.
08
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giải đáp về bảng giá cước vận chuyển

Bảng giá cước trên website có phải giá cố định không?+

Không. Đây là khung giá tham khảo để khách hàng dự toán. Giá thực tế được xác nhận theo tuyến đường, khối lượng hoặc thể tích, loại hàng, hình thức hàng ghép hay bao xe và điều kiện nhận – giao của từng đơn.

Hàng nặng được tính theo kg hay theo tấn?+

Hàng nặng, gọn thường được tham khảo theo kg hoặc quy đổi sang tấn. Khi số lượng lớn, đơn giá trên mỗi kg thường giảm. Báo giá cuối cùng còn phụ thuộc tuyến và phương án giao nhận.

Hàng nhẹ cồng kềnh tính cước như thế nào?+

Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều diện tích thùng xe thường được tham khảo theo mét khối. Khách hàng có thể gửi kích thước dài, rộng, cao hoặc ảnh hàng để tính thể tích và chọn xe phù hợp.

Gửi ít hàng có áp dụng mức cước tối thiểu không?+

Có thể có. Với lô rất nhỏ, chi phí nhận hàng, giao hàng và vận hành chuyến xe không giảm theo tỷ lệ khối lượng nên một số đơn sẽ áp dụng mức cước tối thiểu theo kiện hoặc theo chuyến.

Giá trên đã bao gồm bốc xếp, xe nâng và VAT chưa?+

Không mặc định. Bốc xếp, xe nâng, thời gian chờ, trung chuyển và các yêu cầu đặc thù được xác định theo thực tế. Nếu khách hàng cần hóa đơn, thông tin VAT và chứng từ sẽ được thống nhất khi chốt báo giá.

Khi nào nên gửi hàng ghép thay vì thuê nguyên xe?+

Hàng ghép phù hợp khi lượng hàng chưa chiếm phần lớn thùng xe và khách hàng ưu tiên tối ưu chi phí. Bao xe phù hợp khi hàng nhiều, cần đi thẳng, cần chủ động thời gian hoặc có yêu cầu riêng về không gian thùng xe.

Cần cung cấp gì để được báo giá chính xác?+

Nên gửi tên hàng, số kiện, trọng lượng, kích thước nếu có, địa chỉ lấy, địa chỉ giao và thời gian mong muốn. Có ảnh hàng thực tế sẽ giúp chọn đúng loại xe và hạn chế thay đổi báo giá sau khi điều xe.

0837.15.15.15 ZaloChat Zalo